Skip to content

So sánh thực thể được đặt tên

Request

So sánh hai thực thể có tên ghép và xác định các điểm khác biệt. Nội dung yêu cầu phải bao gồm:

  • language1 (chuỗi) - Thẻ IETF cho ngôn ngữ của thực thể đầu tiên.
  • entity1 (string) - Thực thể đầu tiên.
  • language2 (string) - Thẻ IETF cho ngôn ngữ của thực thể thứ hai.
  • entity2 (string) - Thực thể thứ hai.
  • type (string) - Loại thực thể (person).
  • result (string) - Kết quả so sánh:

  • no_single_entity - Một hoặc cả hai thực thể đều không hợp lệ.

  • same - Các thực thể giống hệt nhau (thứ tự tên có thể khác nhau).

  • different - Các thực thể khác nhau, chi tiết được nêu trong differences.

  • differences (mảng chuỗi) - Liệt kê các điểm khác biệt được phát hiện:

    • given_name

    • surname

    • title (Ví dụ: Ông, Bà)

    • social_role (ví dụ: bằng cấp học thuật)

    • suffix

    • variation (ví dụ: sự khác biệt về chính tả hoặc phong cách)

Security
Tisane-API-Key
Headers
Content-Typestring
Example:application/json
Bodyapplication/jsonrequired
object
curl -i -X POST \
  https://api.tisane.ai/compare/entities \
  -H 'Content-Type: application/json' \
  -H 'Ocp-Apim-Subscription-Key: YOUR_API_KEY_HERE' \
  -d '{
    "language1": "en",
    "entity1": "Gary Youngman MD",
    "language2": "en",
    "entity2": "Gary Oldman",
    "type": "person"
  }'

Responses

Phản hồi thành công

Bodyapplication/json
object
Response
{ "result": "different", "differences": [ "surname", "social_role" ] }